làm hại
Định nghĩa
- Động từ:
- Gây tổn thương hoặc tác động xấu: "làm hại" chỉ hành động gây ra thiệt hại, tổn thương về thể chất, tinh thần, tài sản hoặc uy tín cho người khác, sự vật, hoặc sự việc.
- Gây bất lợi: "làm hại" cũng được dùng để chỉ việc tạo ra tình huống xấu, gây khó khăn hoặc phá hỏng điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hút thuốc lá làm hại sức khỏe. (Hút thuốc lá gây tổn thương cho sức khỏe.)
- Lời nói dối đó đã làm hại danh tiếng của cô ấy. (Lời nói dối đó gây tổn hại đến uy tín của cô ấy.)
- Đừng làm hại động vật hoang dã. (Đừng gây tổn thương cho động vật hoang dã.)
Các cách sử dụng nâng cao
"làm hại đến": nhấn mạnh đối tượng bị tổn thương hoặc bị ảnh hưởng.
- Việc chặt phá rừng làm hại đến môi trường sinh thái. (Việc chặt phá rừng gây tổn hại cho môi trường sinh thái.)
"tự làm hại mình": hành động gây tổn thương cho chính bản thân.
- Anh ấy tự làm hại mình bằng cách uống rượu quá nhiều. (Anh ấy gây tổn hại cho chính mình bằng cách uống rượu quá nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
Hại (động từ): gây tổn thương, làm hỏng.
- Thuốc trừ sâu có thể hại cây trồng. (Thuốc trừ sâu có thể gây tổn hại cho cây trồng.)
Làm tổn hại: gây thiệt hại, suy giảm.
- Thời tiết xấu làm tổn hại mùa màng. (Thời tiết xấu gây thiệt hại cho mùa màng.)
Từ đồng nghĩa
Gây hại: tạo ra tác động xấu, tổn thương.
- Khói bụi gây hại cho phổi. (Khói bụi tạo ra tác động xấu cho phổi.)
Làm tổn thương: gây đau đớn về thể chất hoặc tinh thần.
- Lời nói cay nghiệt làm tổn thương lòng tự trọng của người khác. (Lời nói cay nghiệt gây đau đớn về tinh thần.)
Phá hoại: gây hỏng hóc, phá hủy.
- Bão lớn phá hoại nhà cửa. (Bão lớn gây hỏng hóc nhà cửa.)
Thành ngữ liên quan
- Làm hại người, hại cả mình: hành động gây tổn hại cho người khác cuối cùng cũng gây hại cho chính mình.
- Nếu bạn nói xấu người khác, cuối cùng bạn sẽ làm hại người, hại cả mình. (Nếu bạn nói xấu người khác, cuối cùng bạn sẽ gây tổn hại cho người khác và cho chính mình.)